Giấc ngủ không chỉ đơn thuần là khoảng thời gian cơ thể nghỉ ngơi sau một ngày làm việc và học tập. Trong khi chúng ta ngủ, não bộ và các cơ quan vẫn tiếp tục hoạt động để phục hồi, xử lý thông tin và duy trì sức khỏe. Một trong những giai đoạn quan trọng nhất của chu kỳ ngủ là giấc ngủ REM.
REM là giai đoạn có liên quan mật thiết đến giấc mơ, trí nhớ, khả năng học tập và sức khỏe tinh thần. Nếu thường xuyên thiếu REM, bạn có thể gặp các vấn đề như suy giảm trí nhớ, khó tập trung, thay đổi cảm xúc và giảm hiệu suất làm việc. Vậy giấc ngủ REM là gì, diễn ra khi nào và có vai trò gì đối với cơ thể? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Giấc ngủ REM là gì?
1.1. Khái niệm giấc ngủ REM
Giấc ngủ REM (Rapid Eye Movement) là giai đoạn ngủ đặc trưng bởi hiện tượng mắt chuyển động nhanh dưới mí mắt. Đây là một trong hai nhóm giai đoạn chính của chu kỳ giấc ngủ, bên cạnh giấc ngủ NREM (Non-Rapid Eye Movement).
Trong giai đoạn REM, hoạt động của não bộ tăng lên đáng kể và gần giống với khi con người đang thức. Ngược lại, các cơ xương lại gần như bị “vô hiệu hóa” tạm thời để ngăn cơ thể thực hiện các hành động trong giấc mơ. Đây cũng là thời điểm phần lớn những giấc mơ sống động và có cốt truyện xuất hiện.
Các nhà khoa học cho rằng REM đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố trí nhớ, xử lý cảm xúc và phát triển chức năng nhận thức. Một người trưởng thành khỏe mạnh thường dành khoảng 20–25% tổng thời gian ngủ cho giai đoạn này.
1.2. Giấc ngủ REM diễn ra khi nào?
REM không xuất hiện ngay sau khi bạn nhắm mắt ngủ. Sau khi chìm vào giấc ngủ, cơ thể sẽ lần lượt trải qua các giai đoạn ngủ nông và ngủ sâu trước khi bước vào REM.
Thông thường, giai đoạn REM đầu tiên bắt đầu sau khoảng 70–90 phút kể từ khi ngủ. Trong suốt một đêm, REM sẽ lặp lại nhiều lần theo từng chu kỳ ngủ. Mỗi lần lặp lại, thời lượng REM sẽ dài hơn so với chu kỳ trước. Chính vì vậy, những giấc mơ dài và rõ nét thường xuất hiện vào gần sáng.

1.3. Đặc điểm của giai đoạn ngủ REM
Giai đoạn ngủ REM thường có các đặc điểm:
- Chuyển động mắt nhanh: Đặc điểm dễ nhận biết nhất của REM là hai mắt chuyển động liên tục và nhanh dưới mí mắt. Mặc dù người ngủ không mở mắt nhưng các cơ vận động mắt vẫn hoạt động tích cực. Đây cũng là lý do giai đoạn này được gọi là Rapid Eye Movement.
- Não hoạt động mạnh: Nếu quan sát sóng điện não, các nhà khoa học nhận thấy não bộ trong REM hoạt động gần tương đương khi con người tỉnh táo. Não tiếp tục xử lý thông tin, sắp xếp ký ức và hình thành các kết nối thần kinh mới. Đây là lý do REM được xem là giai đoạn rất quan trọng đối với chức năng nhận thức.
- Cơ thể gần như bất động: Mặc dù não hoạt động mạnh nhưng các cơ vân của cơ thể lại rơi vào trạng thái gần như tê liệt tạm thời (muscle atonia). Đây là cơ chế bảo vệ tự nhiên nhằm ngăn con người thực hiện những hành động theo nội dung giấc mơ, hạn chế nguy cơ chấn thương khi ngủ.
- Thường xuất hiện giấc mơ: Phần lớn những giấc mơ sinh động, có cảm xúc và diễn biến rõ ràng đều xuất hiện trong REM. Tuy nhiên, việc không nhớ giấc mơ sau khi thức dậy không đồng nghĩa với việc bạn không trải qua giai đoạn REM.
1.4. REM khác gì so với giấc ngủ sâu?
Giấc ngủ REM và giấc ngủ sâu đều rất quan trọng nhưng đảm nhiệm những chức năng khác nhau.
| Tiêu chí | Giấc ngủ sâu (NREM giai đoạn 3) | Giấc ngủ REM |
| Hoạt động não | Thấp | Cao |
| Chuyển động mắt | Hầu như không có | Rất nhanh |
| Hoạt động cơ bắp | Bình thường | Gần như bất động |
| Giấc mơ | Ít xuất hiện | Xuất hiện nhiều |
| Vai trò chính | Phục hồi thể chất, tăng cường miễn dịch | Phục hồi não bộ, xử lý trí nhớ và cảm xúc |
Có thể nói, nếu giấc ngủ sâu giúp cơ thể hồi phục thì REM lại giúp não bộ phục hồi và duy trì các chức năng nhận thức.
2. Chu kỳ giấc ngủ REM hoạt động như thế nào?
Giấc ngủ không diễn ra theo một trạng thái cố định từ lúc bắt đầu đến khi thức dậy. Thay vào đó, não bộ và cơ thể liên tục chuyển đổi giữa nhiều giai đoạn khác nhau theo một trình tự nhất định, tạo thành chu kỳ giấc ngủ. Mỗi chu kỳ thường kéo dài khoảng 90–120 phút và lặp lại từ 4–6 lần trong một đêm ở người trưởng thành khỏe mạnh.
Trong từng chu kỳ, cơ thể sẽ lần lượt trải qua giấc ngủ NREM và giấc ngủ REM. Mỗi giai đoạn đều đảm nhận những chức năng riêng. Nếu NREM chủ yếu giúp phục hồi thể chất thì REM lại tập trung vào việc phục hồi não bộ, xử lý ký ức và điều hòa cảm xúc. Chính sự luân phiên giữa hai giai đoạn này giúp giấc ngủ phát huy tối đa vai trò đối với sức khỏe.

2.1. Các giai đoạn trong chu kỳ giấc ngủ
Một chu kỳ ngủ hoàn chỉnh được chia thành hai nhóm chính là NREM (Non-Rapid Eye Movement) và REM (Rapid Eye Movement). Trong đó, NREM tiếp tục được chia thành ba giai đoạn từ ngủ nông đến ngủ sâu.
Sau khi đi vào giấc ngủ, cơ thể sẽ lần lượt trải qua NREM giai đoạn 1 (ngủ nông), NREM giai đoạn 2 (ngủ ổn định) và NREM giai đoạn 3 (ngủ sâu). Khi kết thúc giấc ngủ sâu, não bộ quay trở lại NREM giai đoạn 2 trong thời gian ngắn trước khi chuyển sang giai đoạn REM. Sau khi REM kết thúc, một chu kỳ mới sẽ bắt đầu và quá trình này lặp lại khoảng 4–6 lần trong một đêm.
| Giai đoạn | Đặc điểm | Vai trò |
| NREM giai đoạn 1 (N1) | Là giai đoạn chuyển tiếp từ trạng thái thức sang ngủ. Cơ thể bắt đầu thư giãn, nhịp tim và nhịp thở chậm lại, mắt ngừng chuyển động. Người ngủ vẫn rất dễ bị đánh thức. | Giúp cơ thể bắt đầu đi vào giấc ngủ. |
| NREM giai đoạn 2 (N2) | Giấc ngủ trở nên ổn định hơn, nhiệt độ cơ thể giảm nhẹ, hoạt động của não chậm lại. Đây là giai đoạn chiếm tỷ lệ lớn nhất trong tổng thời gian ngủ. | Chuẩn bị cho cơ thể bước vào giấc ngủ sâu và tiết kiệm năng lượng. |
| NREM giai đoạn 3 (N3) | Còn gọi là giấc ngủ sâu. Não xuất hiện sóng delta, cơ thể rất khó bị đánh thức. Đây là thời điểm hormone tăng trưởng được tiết ra nhiều, các mô được sửa chữa và hệ miễn dịch được tăng cường. | Phục hồi thể chất, tái tạo tế bào và củng cố hệ miễn dịch. |
| REM | Não hoạt động mạnh gần giống khi thức, mắt chuyển động nhanh dưới mí mắt, trong khi phần lớn cơ xương gần như bất động. Phần lớn các giấc mơ xuất hiện ở giai đoạn này. | Củng cố trí nhớ, xử lý thông tin, điều hòa cảm xúc và hỗ trợ khả năng học tập. |
Thông thường, sau khi kết thúc giai đoạn REM, cơ thể sẽ quay trở lại NREM để bắt đầu một chu kỳ ngủ mới. Quá trình này diễn ra liên tục cho đến khi bạn thức dậy vào buổi sáng.
2.2. Một đêm có bao nhiêu chu kỳ REM?
Ở người trưởng thành, một giấc ngủ kéo dài từ 7–9 giờ thường bao gồm khoảng 4–6 chu kỳ ngủ, đồng nghĩa với việc cơ thể cũng trải qua khoảng 4–6 giai đoạn REM. Tuy nhiên, thời lượng REM không giống nhau ở mỗi chu kỳ.
Lần REM đầu tiên thường xuất hiện sau khoảng 70–90 phút kể từ khi bắt đầu ngủ và chỉ kéo dài khoảng 10–15 phút. Sau đó, ở mỗi chu kỳ tiếp theo, thời gian REM sẽ tăng dần. Những chu kỳ cuối đêm có thể kéo dài từ 30–60 phút và chiếm phần lớn tổng thời lượng REM trong cả đêm.
Chính vì vậy, nếu bạn ngủ không đủ thời gian hoặc thường xuyên thức dậy vào gần sáng, cơ thể sẽ mất đi những giai đoạn REM dài nhất. Điều này có thể khiến não bộ không có đủ thời gian để xử lý ký ức và phục hồi chức năng nhận thức, dù tổng số giờ ngủ có vẻ không quá thấp.

Xem thêm: Sleep.vn: Công Cụ Tính Chu Kỳ Giấc Ngủ Chuẩn Khoa Học
2.3. Thời lượng REM chiếm bao nhiêu phần trăm giấc ngủ?
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, giấc ngủ REM chiếm khoảng 20–25% tổng thời gian ngủ. Với một người ngủ đủ 8 giờ mỗi đêm, thời lượng REM thường dao động từ 90–120 phút.
Tỷ lệ REM không giống nhau ở mọi lứa tuổi. Trẻ sơ sinh có thể dành tới khoảng 50% thời gian ngủ cho REM vì não bộ đang phát triển rất nhanh. Khi lớn lên, tỷ lệ này giảm dần và ổn định ở mức khoảng 20–25% ở người trưởng thành. Đến tuổi cao, thời lượng REM có xu hướng giảm nhẹ do những thay đổi tự nhiên của cấu trúc giấc ngủ.
Ngoài tuổi tác, nhiều yếu tố khác cũng có thể ảnh hưởng đến thời lượng REM như thiếu ngủ kéo dài, căng thẳng, sử dụng rượu bia, caffeine vào buổi tối, làm việc theo ca hoặc mắc các rối loạn giấc ngủ. Những yếu tố này không chỉ làm giảm tổng thời gian REM mà còn khiến chất lượng của giai đoạn ngủ này suy giảm.
2.4. Vì sao REM thường kéo dài hơn vào gần sáng?
Trong nửa đầu của giấc ngủ, cơ thể ưu tiên dành nhiều thời gian cho giấc ngủ sâu để phục hồi thể chất. Đây là thời điểm các mô được sửa chữa, hormone tăng trưởng được tiết ra và hệ miễn dịch hoạt động mạnh hơn.
Khi nhu cầu phục hồi cơ thể dần được đáp ứng, não bộ sẽ chuyển sang ưu tiên các hoạt động liên quan đến xử lý thông tin và điều hòa cảm xúc. Vì vậy, các giai đoạn REM ở nửa cuối đêm sẽ kéo dài hơn đáng kể so với những chu kỳ đầu.
Đây cũng là lý do nhiều người thường có những giấc mơ dài, rõ ràng và dễ nhớ ngay trước khi thức dậy. Nếu bạn phải thức dậy quá sớm hoặc cắt ngắn giấc ngủ vào buổi sáng, cơ thể sẽ bỏ lỡ phần lớn thời gian REM. Về lâu dài, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ, học tập, tập trung và ổn định cảm xúc.
Để đảm bảo có đủ các chu kỳ REM, người trưởng thành nên duy trì thời gian ngủ từ 7–9 giờ mỗi đêm và hạn chế tình trạng thức khuya hoặc ngủ ngắt quãng. Khi các chu kỳ ngủ được diễn ra đầy đủ và liên tục, cả não bộ lẫn cơ thể đều có điều kiện phục hồi tối ưu.

3. Vai trò của giấc ngủ REM đối với cơ thể
Giấc ngủ REM đóng vai trò quan trọng với cơ thể:
- Hỗ trợ não bộ xử lý và lưu trữ ký ức: Trong REM, não sắp xếp và củng cố những thông tin đã tiếp nhận trong ngày. Những ký ức quan trọng được lưu giữ lâu dài, trong khi thông tin không cần thiết sẽ bị loại bỏ. Đây là lý do ngủ đủ giúp việc học tập và ghi nhớ hiệu quả hơn.
- Giúp cải thiện khả năng học tập và sáng tạo: REM giúp não kết nối các ý tưởng và thông tin khác nhau, từ đó tăng khả năng sáng tạo, giải quyết vấn đề và đưa ra quyết định. Nhiều nghiên cứu cho thấy những người ngủ đủ REM thường có hiệu suất học tập và làm việc cao hơn.
- Ổn định cảm xúc và tinh thần: REM góp phần điều hòa hoạt động của các vùng não liên quan đến cảm xúc. Một giấc ngủ REM chất lượng giúp giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng khả năng thích nghi với áp lực trong cuộc sống.
- Hỗ trợ phục hồi chức năng não: Bên cạnh việc xử lý thông tin, REM còn giúp duy trì các kết nối thần kinh và hỗ trợ hoạt động bình thường của hệ thần kinh trung ương. Điều này góp phần bảo vệ sức khỏe não bộ trong dài hạn.
- Tác động của REM đến trẻ em và sự phát triển não bộ: Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, REM chiếm tỷ lệ rất lớn trong tổng thời gian ngủ. Giai đoạn này hỗ trợ sự hình thành mạng lưới thần kinh, phát triển trí tuệ, khả năng học hỏi và nhận thức trong những năm đầu đời.

4. Điều gì xảy ra khi thiếu giấc ngủ REM?
Giấc ngủ REM có vai trò quan trọng đối với hoạt động của não bộ và sức khỏe tinh thần. Khi thời lượng REM bị rút ngắn hoặc thường xuyên bị gián đoạn, cơ thể không chỉ cảm thấy mệt mỏi mà còn có thể gặp nhiều vấn đề về trí nhớ, cảm xúc và hiệu suất làm việc. Nếu tình trạng này kéo dài, nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể cũng sẽ tăng lên.
- Khó tập trung và suy giảm trí nhớ: Trong giai đoạn REM, não bộ xử lý và lưu trữ những thông tin đã tiếp nhận trong ngày. Thiếu REM khiến quá trình này diễn ra kém hiệu quả, dẫn đến tình trạng hay quên, giảm khả năng tập trung và tiếp thu kiến thức mới.
- Dễ cáu gắt, stress hoặc lo âu: REM góp phần điều hòa cảm xúc và giảm căng thẳng. Khi không có đủ thời gian REM, bạn có thể dễ cáu gắt, nhạy cảm hơn với áp lực hoặc thường xuyên cảm thấy lo âu.
- Giảm hiệu suất học tập và làm việc: Não bộ không được phục hồi đầy đủ sẽ khiến khả năng tư duy, sáng tạo và giải quyết vấn đề suy giảm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả học tập cũng như công việc hằng ngày.
- Tăng cảm giác mệt mỏi dù ngủ đủ giờ: Ngay cả khi ngủ đủ 7–9 tiếng, bạn vẫn có thể thức dậy trong trạng thái uể oải nếu chất lượng REM không đảm bảo. Điều này thường gặp ở những người bị căng thẳng, sử dụng rượu bia hoặc mắc các rối loạn giấc ngủ.
- Ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tinh thần: Thiếu REM kéo dài có thể làm tăng nguy cơ rối loạn lo âu, trầm cảm và suy giảm chức năng nhận thức. Vì vậy, duy trì chất lượng REM cũng là một cách bảo vệ sức khỏe não bộ về lâu dài.

5. Cách tăng chất lượng giấc ngủ REM tự nhiên
Giấc ngủ REM chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thời gian ngủ, thói quen sinh hoạt và môi trường nghỉ ngơi. Việc duy trì lối sống lành mạnh sẽ giúp các chu kỳ ngủ diễn ra ổn định hơn, từ đó cải thiện chất lượng REM một cách tự nhiên.
- Ngủ đủ thời gian mỗi ngày: Người trưởng thành nên ngủ từ 7–9 giờ mỗi đêm để cơ thể có đủ thời gian trải qua đầy đủ các chu kỳ REM.
- Đi ngủ đúng giờ và duy trì lịch ngủ cố định: Duy trì giờ ngủ và giờ thức đều đặn giúp đồng hồ sinh học hoạt động ổn định, hạn chế tình trạng gián đoạn REM.
- Hạn chế caffeine và rượu bia vào buổi tối: Caffeine có thể khiến bạn khó ngủ, trong khi rượu bia làm giảm chất lượng REM dù ban đầu tạo cảm giác buồn ngủ.
- Giảm sử dụng điện thoại trước khi ngủ: Ánh sáng xanh từ các thiết bị điện tử làm giảm tiết melatonin, khiến bạn khó đi vào giấc ngủ và ảnh hưởng đến các chu kỳ REM.
- Tập thể dục và giảm căng thẳng: Vận động thường xuyên kết hợp với các phương pháp thư giãn như thiền hoặc hít thở sâu giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ và hỗ trợ REM diễn ra ổn định hơn.
- Tạo môi trường ngủ yên tĩnh và thoải mái: Một không gian ngủ tối, yên tĩnh và mát mẻ sẽ giúp bạn ngủ sâu hơn, hạn chế thức giấc giữa đêm và duy trì đầy đủ các chu kỳ REM. Ngoài ra, một bộ chăn ga gối nệm êm ái và phù hợp cũng giúp cải thiện đáng kể giấc ngủ của bạn.

6. Những hiểu lầm phổ biến về giấc ngủ REM
Mặc dù REM được nhắc đến khá nhiều trong các tài liệu về giấc ngủ, không ít người vẫn hiểu sai về giai đoạn này. Dưới đây là một số quan niệm phổ biến và lời giải thích chính xác.
6.1. REM là giai đoạn ngủ sâu nhất?
Không. Giai đoạn ngủ sâu nhất là NREM giai đoạn 3. Trong khi đó, REM là giai đoạn não hoạt động rất mạnh, còn cơ thể gần như bất động.
6.2. Chỉ cần ngủ đủ giờ là sẽ có đủ REM?
Không hẳn. Chất lượng giấc ngủ cũng quan trọng không kém thời lượng ngủ. Căng thẳng, rượu bia hoặc một số rối loạn giấc ngủ đều có thể làm giảm REM.
6.3. Không nằm mơ nghĩa là không có REM?
Không. Hầu hết mọi người đều trải qua REM và có giấc mơ, nhưng nhiều trường hợp không nhớ nội dung giấc mơ sau khi thức dậy.
6.4. REM càng nhiều càng tốt?
Không. Một giấc ngủ khỏe mạnh cần có sự cân bằng giữa ngủ nông, ngủ sâu và REM. Điều quan trọng là duy trì chu kỳ ngủ đầy đủ và ổn định, thay vì chỉ tập trung tăng thời lượng REM.
Để duy trì chất lượng giấc ngủ REM, bạn nên ngủ đủ từ 7-9h mỗi ngày, xây dựng lịch ngủ cố định, hạn chế sử dụng chất kích thích và tạo môi trường ngủ lý tưởng. Khi REM được đảm bảo, cả não bộ và cơ thể đều có điều kiện phục hồi tốt hơn, giúp bạn tỉnh táo, khoẻ mạnh và làm việc hiệu quả trong ngày mới.
SubScribe
Subcribe ngay để nhận những thông tin bổ ích về sức khoẻ giấc ngủ và hàng ngàn ưu đãi mua nệm chăn ga gối mỗi ngày.




